Thuật ngữ thương mại và vận tải
Định nghĩa dễ hiểu cho các thuật ngữ xuất hiện trong mọi lô hàng xuất khẩu, liên kết đến các công cụ miễn phí đi sâu hơn vào từng thuật ngữ.
Incoterms
Bộ điều kiện thương mại chuẩn do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định ai thu xếp và chi trả cho vận tải, bảo hiểm và hải quan, cũng như rủi ro chuyển giao từ người bán sang người mua ở đâu. Bộ điều kiện hiện hành là Incoterms 2020, gồm 11 điều kiện từ EXW đến DDP.
Hướng dẫn Incoterms 2020 tương tác →FOB (Giao hàng trên tàu)
Một điều kiện Incoterm trong đó người bán xếp hàng lên tàu tại cảng được chỉ định; rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng đã ở trên tàu. Đây là điều kiện chỉ áp dụng cho đường biển, theo truyền thống phổ biến nhất cho hàng rời và hàng không đóng container.
Giải thích về FOB →CIF (Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí)
Một điều kiện Incoterm trong đó người bán trả cước vận chuyển và mua bảo hiểm ở mức tối thiểu đến cảng đích, nhưng rủi ro vẫn chuyển sang người mua ngay khi hàng đã ở trên tàu tại nơi đi. Chỉ áp dụng cho đường biển và đường thủy nội địa.
Giải thích về CIF →Mã HS
Mã Hệ thống Hài hòa (HS), một hệ thống phân loại sản phẩm chuẩn hóa dùng cho hải quan trên toàn thế giới. 6 chữ số đầu tiên là thống nhất trên toàn cầu; các quốc gia bổ sung thêm 2 đến 4 chữ số cho biểu thuế và thống kê riêng của mình.
Tìm mã HS của bạn →CBM (mét khối)
Thể tích của một lô hàng: chiều dài x chiều rộng x chiều cao tính bằng mét. Cước vận chuyển được tính theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích, vì vậy CBM thường quyết định giá cước đối với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh.
Công cụ tính CBM →Trọng lượng tính cước
Trọng lượng mà người chuyên chở thực sự dùng để tính cước cho bạn: là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế của lô hàng và trọng lượng thể tích (kích thước), được tính từ CBM bằng một hệ số chia riêng cho từng phương thức vận tải.
Công cụ tính CBM →Chi phí đến tay
Tổng chi phí để đưa hàng hóa về đến kho của bạn: giá trị hàng hóa (FOB) cộng với cước vận chuyển, bảo hiểm, thuế nhập khẩu, VAT/GST và các khoản phí khác. Đây là con số thực sự nên dùng để định giá, chứ không chỉ riêng giá trị FOB.
Công cụ tính chi phí đến tay →Demurrage (phí lưu container tại cảng)
Khoản phí phát sinh khi container nằm tại cảng hoặc bãi cảng quá thời gian miễn phí, trước khi được đưa đi. Do hãng tàu hoặc bãi cảng thu, tách biệt với phí detention.
Công cụ tính phí lưu container (demurrage và detention) →Detention (phí lưu container ngoài cảng)
Khoản phí phát sinh khi container được giữ ngoài cảng (ví dụ tại kho hàng) quá thời gian miễn phí, trước khi được trả rỗng lại cho hãng tàu. Được tính riêng, tách biệt với phí demurrage.
Công cụ tính phí lưu container (demurrage và detention) →Reefer (container lạnh)
Một loại container vận chuyển có gắn hệ thống làm lạnh, dùng cho hàng dễ hỏng và các loại hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ. Container lạnh có vách cách nhiệt dày hơn và sàn dạng T-bar để lưu thông khí, do đó có thể tích sử dụng thực tế thấp hơn so với container thường cùng kích cỡ.
Công cụ tính xếp hàng container →FCL và LCL
FCL (Full Container Load - hàng nguyên container) là lô hàng lấp đầy, hoặc được tính cước cho, cả một container. LCL (Less than Container Load - hàng lẻ) là lô hàng nhỏ hơn được gom chung với hàng của các chủ hàng khác vào một container, thường được tính cước theo CBM hoặc trọng lượng.
Công cụ tính CBM vận tải biển →Vận đơn (B/L)
Chứng từ do hãng tàu phát hành cho một lô hàng đường biển: là biên nhận hàng hóa, bằng chứng của hợp đồng vận chuyển, và (đối với vận đơn gốc, có thể chuyển nhượng) là chứng từ sở hữu cần thiết để nhận hàng tại điểm đến.
Thư tín dụng (LC)
Cam kết thanh toán của ngân hàng cho người bán, thay mặt người mua, được giải ngân khi người bán xuất trình bộ chứng từ (hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, v.v.) khớp hoàn toàn với các điều khoản của LC. Chỉ cần một chứng từ không khớp cũng là lý do phổ biến nhất khiến việc thanh toán bị trì hoãn hoặc từ chối.
UN/LOCODE
Mã 5 ký tự chuẩn của Liên Hợp Quốc dành cho cảng và các địa điểm thương mại khác: 2 ký tự cho quốc gia, 3 ký tự cho địa điểm. Được sử dụng trên vận đơn, tờ khai hải quan và hệ thống đặt chỗ trên toàn thế giới.
Công cụ tìm cảng →Giấy chứng nhận xuất xứ
Chứng từ xác nhận quốc gia nơi hàng hóa được sản xuất hoặc chế biến. Thường được yêu cầu để hưởng mức thuế ưu đãi theo một hiệp định thương mại tự do, hoặc là yêu cầu hải quan tiêu chuẩn ngay cả khi không có hiệp định nào.
FTA (Hiệp định Thương mại Tự do)
Một hiệp định giữa các quốc gia nhằm giảm hoặc xóa bỏ thuế quan đối với hàng hóa đủ điều kiện trao đổi giữa các bên. Để đủ điều kiện, hàng hóa thường phải đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định và xuất trình đúng loại chứng nhận.
Công cụ tính thuế quan →Chuỗi lạnh
Chuỗi lưu trữ và vận chuyển lạnh liên tục, giữ cho lô hàng dễ hỏng luôn nằm trong dải nhiệt độ yêu cầu từ nơi đi đến nơi đến. Chỉ cần một mắt xích bị gián đoạn cũng có thể làm giảm đáng kể hạn sử dụng thực tế so với mức thông thường của mặt hàng đó.
Công cụ kiểm tra hạn sử dụng so với thời gian vận chuyển →Thời gian miễn phí
Số ngày mà hãng tàu hoặc bãi cảng cho phép container nằm lại (tại cảng, đối với demurrage, hoặc ngoài cảng, đối với detention) trước khi bắt đầu tính phí theo ngày. Do hãng tàu, bãi cảng và hợp đồng cụ thể của bạn quy định, không phải một con số cố định chung của ngành.
Công cụ tính phí lưu container (demurrage và detention) →Biến định nghĩa thành lô hàng thực tế
Tạo tài khoản miễn phí để lập chứng từ xuất khẩu, theo dõi lô hàng và chạy các công cụ tính toán với số liệu thực tế, thay vì chỉ là ví dụ.
Xem tất cả công cụ miễn phí →