Salix Fruits
Trụ sở tại Hoa Kỳ
Salix Fruits là công ty xuất nhập khẩu trái cây toàn cầu, hợp tác với hơn 80 nhà sản xuất tại 18 quốc gia và phục vụ khoảng 400 khách hàng tại 57 quốc gia. Kinh doanh táo, cam quýt, lê, nho và các loại trái cây khác, đồng thời cung cấp hỗ trợ logistics và chứng từ.
Dịch vụ
Khu vực phục vụ
Đơn vị vận hành toàn cầu
Quốc gia
Nam Phi, Tây Ban Nha, Hoa Kỳ
Thành phố
Vận hành xưởng đóng gói của riêng bạn
Fernable là phần mềm đóng gói và quản lý tồn kho cho người trồng, nhà đóng gói và nhà xuất khẩu sản phẩm thực phẩm và nông nghiệp. Nhận hàng, đóng gói, truy xuất và giao hàng trên bất kỳ điện thoại nào.
Công cụ có thể hữu ích
Nhà cung cấp tương tự
Darling Group trồng, đóng gói và xuất khẩu nông sản tươi, kết nối nông dân với người mua toàn cầu thông qua các công ty con phụ trách cam quýt, bơ và phân phối trên khắp Australasia. Sản phẩm bao gồm bơ, cam quýt, việt quất, kiwi và xoài.
Matipou Exports tiếp thị và xuất khẩu táo của New Zealand, kết hợp trái cây từ nhà đóng gói riêng với nguồn cung từ các nông dân và nhà đóng gói khác. Xử lý các giống Royal Gala, Premium Gala và NZ Queen cho xuất khẩu và phân phối trong nước.
T&G Global trồng, tiếp thị và xuất khẩu nông sản tươi, hợp tác với nông dân và nhà phân phối để bán tại hơn 60 quốc gia. Là nhà xuất khẩu táo lớn với các thương hiệu cao cấp bao gồm Envy và Jazz, cùng kiwi và rau củ.
Bạn là Salix Fruits? Xác nhận danh sách này để giữ thông tin luôn chính xác.
Đây là danh sách độc lập được tổng hợp từ thông tin công khai. Các mục trong danh sách không phải là sự chứng thực, và Fernable không có liên kết thương mại nào với các nhà cung cấp được liệt kê.
Liên quan
Đọc thêmUS opens a temporary 300,000 tonne beef quota in three tranches
US Proclamation 11059 expands the in-quota allocation for 300,000 MT of lean beef trimmings in three monthly tranches from 1 September to 30 November 2026.
Tin tứcAmericold closes a $1.3 billion cold-storage joint venture with EQT
Americold closed a $1.3 billion joint venture with EQT covering 12 US cold-storage warehouses, EQT taking 70% while Americold keeps operating the sites.
Hướng dẫnPhí lưu container (demurrage) và phí lưu vỏ (detention): nhà xuất khẩu thực sự phải trả gì và khi nào
Cách tính phí demurrage và detention của container, vì sao container lạnh (reefer) tốn kém hơn, và 46 CFR Part 541 của FMC Hoa Kỳ có ý nghĩa gì với hóa đơn của bạn.
Phân tíchGiám sát chuỗi lạnh bằng IoT: điều thực sự đã được triển khai, không phải điều được hứa hẹn
Một đánh giá mức độ trưởng thành của IoT trong chuỗi lạnh: điều gì đã được triển khai ở quy mô thực, điều gì là một trường hợp cụ thể được nêu tên kèm số liệu xác thực, và điều gì vẫn chỉ là tuyên bố của nhà cung cấp chưa được chứng minh.